板球世界盃 bǎn qiú shì jiè bēi · bản cầu thế giới bôi Hán Việt: bản cầu thế giới bôi · Pinyin: bǎn qiú shì jiè bēi Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 球 (cầu) + 世 (thế) + 界 (giới) + 盃 (bôi)Pinyinbǎn qiú shì jiè bēiHán Việtbản cầu thế giới bôiCấu tạo板 + 球 + 世 + 界 + 盃 · bản + cầu + thế + giới + bôi nghĩa thành phần: bản + cầu + thế + giới + bôi