板着臉孔的
bản trứ kiểm khổng đích
Hán Việt: bản trứ kiểm khổng đích
Tổng quan
cộc lốc, cộc cằn, thô lỗ (người, giọng nói, thái độ...)
Cấu tạo: 板 (bản) + 着 (trứ) + 臉 (kiểm) + 孔 (khổng) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui cộc lốc, cộc cằn, thô lỗ (người, giọng nói, thái độ...)