極爲後悔的 cực vi hậu hối đích Hán Việt: cực vi hậu hối đích Tổng quan ăn năn, hối hận Cấu tạo: 極 (cực) + 爲 (vi) + 後 (hậu) + 悔 (hối) + 的 (đích)Hán Việtcực vi hậu hối đíchCấu tạo極 + 爲 + 後 + 悔 + 的 · cực + vi + hậu + hối + đích nghĩa thành phần: cực + vi + hậu + hối + đích Nghĩa ViệtCihui ăn năn, hối hận