極爲詳盡的 cực vi tường tận đích Hán Việt: cực vi tường tận đích Tổng quan chi tiết; tỉ mỉ Cấu tạo: 極 (cực) + 爲 (vi) + 詳 (tường) + 盡 (tận) + 的 (đích)Hán Việtcực vi tường tận đíchCấu tạo極 + 爲 + 詳 + 盡 + 的 · cực + vi + tường + tận + đích nghĩa thành phần: cực + vi + tường + tận + đích Nghĩa ViệtCihui chi tiết; tỉ mỉ