極其匆忙地 cực kì thông mang địa Hán Việt: cực kì thông mang địa Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 其 (kì) + 匆 (thông) + 忙 (mang) + 地 (địa)Hán Việtcực kì thông mang địaCấu tạo極 + 其 + 匆 + 忙 + 地 · cực + kì + thông + mang + địa nghĩa thành phần: cực + kì + thông + mang + địa Nghĩa EngCihui in split of hurry