極天下之工 cực thiên hạ chi công Hán Việt: cực thiên hạ chi công Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 天 (thiên) + 下 (hạ) + 之 (chi) + 工 (công)Hán Việtcực thiên hạ chi côngCấu tạo極 + 天 + 下 + 之 + 工 · cực + thiên + hạ + chi + công nghĩa thành phần: cực + thiên + hạ + chi + công Nghĩa EngCihui 極天下之工 í tiānxiàzhīgōng f.e. use all the artistry in the world