極好的東西 cực hảo đích đông tây Hán Việt: cực hảo đích đông tây Tổng quan người xuất sắc; vật đặc biệt Cấu tạo: 極 (cực) + 好 (hảo) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việtcực hảo đích đông tâyCấu tạo極 + 好 + 的 + 東 + 西 · cực + hảo + đích + đông + tây nghĩa thành phần: cực + hảo + đích + đông + tây Nghĩa ViệtCihui người xuất sắc; vật đặc biệt