極小的字體 jíxiǎo de zìtǐ · cực tiểu đích tự thể Hán Việt: cực tiểu đích tự thể · Pinyin: jíxiǎo de zìtǐ Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 小 (tiểu) + 的 (đích) + 字 (tự) + 體 (thể)Pinyinjíxiǎo de zìtǐHán Việtcực tiểu đích tự thểCấu tạo極 + 小 + 的 + 字 + 體 · cực + tiểu + đích + tự + thể nghĩa thành phần: cực + tiểu + đích + tự + thể Nghĩa EngCihui fine print