極濃的糖漿
cực nùng đích đường tương
Hán Việt: cực nùng đích đường tương · Pinyin: jí nóng de táng jiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 極 (cực) + 濃 (nùng) + 的 (đích) + 糖 (đường) + 漿 (tương)
Hán Việt: cực nùng đích đường tương · Pinyin: jí nóng de táng jiāng
Cấu tạo: 極 (cực) + 濃 (nùng) + 的 (đích) + 糖 (đường) + 漿 (tương)