极端主义者
cực đoan chủ nghĩa giả
Hán Việt: cực đoan chủ nghĩa giả · Pinyin: jí duān zhǔ yì zhě
Tổng quan
người cực đoan, người quá khích người cực đoan, người quá khích
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người cực đoan
- Biên soạn extremist M:ge/¹míng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi extremist
Eng
- Cihui 極端主義者 íduānzhǔyìzhě n. extremist M:ge/¹míng
Đức
- Handedict Extremist (S, Pol)