極端民主化 cực đoan dân chủ hóa Hán Việt: cực đoan dân chủ hóa Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 端 (đoan) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 化 (hóa)Hán Việtcực đoan dân chủ hóaCấu tạo極 + 端 + 民 + 主 + 化 · cực + đoan + dân + chủ + hóa nghĩa thành phần: cực + đoan + dân + chủ + hóa Nghĩa EngCihui 極端民主化 íduān mínzhǔhuà n. ultra-democracy