極限真空度 jí xiàn zhēn kōng dù · cực hạn chân không độ Hán Việt: cực hạn chân không độ · Pinyin: jí xiàn zhēn kōng dù Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 限 (hạn) + 真 (chân) + 空 (không) + 度 (độ)Pinyinjí xiàn zhēn kōng dùHán Việtcực hạn chân không độCấu tạo極 + 限 + 真 + 空 + 度 · cực + hạn + chân + không + độ nghĩa thành phần: cực + hạn + chân + không + độ