極順從的人
cực thuận tòng đích nhân
Hán Việt: cực thuận tòng đích nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 極 (cực) + 順 (thuận) + 從 (tòng) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui tame cat
Hán Việt: cực thuận tòng đích nhân
Cấu tạo: 極 (cực) + 順 (thuận) + 從 (tòng) + 的 (đích) + 人 (nhân)