构件

gòu jiàncấu kiện

Hán Việt: cấu kiện · Pinyin: gòu jiàn

Tổng quan

cấu kiện; bộ phận cấu thành; phần cấu thành

新华 · Tân Hoa Đại lục

①组成机构的单元,可以是一个零件,也可以是由许多零件构成的刚体。②组成建筑物某一结构的单元,如梁、柱。

Cấu tạo: 構 (cấu) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành phần
  • Cihui linh kiện
  • Biên soạn 1. <archi.> (structural) member; component 2. <mach.> component; part

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①组成机构的单元,可以是一个零件,也可以是由许多零件构成的刚体。②组成建筑物某一结构的单元,如梁、柱。

Eng

  • Cihui member; component; part

Đức

  • Handedict lösen, trennen

Từ liên quan

Gần nghĩa

件数 · 件目 · 构兵 · 构台 · 构图 · 构型 · 构建 · 构形