構成主義者

cấu thành chủ nghĩa giả

Hán Việt: cấu thành chủ nghĩa giả

Tổng quan

người theo xu hướng tạo dựng, theo xu hướng tạo dựng

Cấu tạo: (cấu) + (thành) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người theo xu hướng tạo dựng, theo xu hướng tạo dựng