構成整體的

cấu thành chỉnh thể đích

Hán Việt: cấu thành chỉnh thể đích

Tổng quan

bộ phận cấu thành toàn bộ, bộ phận tạo thành toàn bộ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mảnh nguyên liệu xây dựng (gồm) nhiều lớp

Cấu tạo: (cấu) + (thành) + (chỉnh) + (thể) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ phận cấu thành toàn bộ, bộ phận tạo thành toàn bộ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mảnh nguyên liệu xây dựng (gồm) nhiều lớp