構造表象的
cấu tạo biểu tượng đích
Hán Việt: cấu tạo biểu tượng đích
Tổng quan
Cấu tạo: 構 (cấu) + 造 (tạo) + 表 (biểu) + 象 (tượng) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui tectosequent
Hán Việt: cấu tạo biểu tượng đích
Cấu tạo: 構 (cấu) + 造 (tạo) + 表 (biểu) + 象 (tượng) + 的 (đích)