枕葉禽距的 chẩm diệp cầm cự đích Hán Việt: chẩm diệp cầm cự đích Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 葉 (diệp) + 禽 (cầm) + 距 (cự) + 的 (đích)Hán Việtchẩm diệp cầm cự đíchCấu tạo枕 + 葉 + 禽 + 距 + 的 · chẩm + diệp + cầm + cự + đích nghĩa thành phần: chẩm + diệp + cầm + cự + đích Nghĩa EngCihui occipitocalcarine