枕頭受話器 chẩm đầu thụ thoại khí Hán Việt: chẩm đầu thụ thoại khí Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 頭 (đầu) + 受 (thụ) + 話 (thoại) + 器 (khí)Hán Việtchẩm đầu thụ thoại khíCấu tạo枕 + 頭 + 受 + 話 + 器 · chẩm + đầu + thụ + thoại + khí nghĩa thành phần: chẩm + đầu + thụ + thoại + khí Nghĩa EngCihui pillowphone