林业专业户

lâm nghiệp chuyên nghiệp hộ

Hán Việt: lâm nghiệp chuyên nghiệp hộ

Tổng quan

Cấu tạo: 林 (lâm) + 業 (nghiệp) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 戶 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hộ chuyên lâm nghiệp
  • Biên soạn forestry specialty households

Eng

  • Cihui 林業專業戶 ínyè zhuānyèhù n. forestry specialty households

Từ liên quan

Gần nghĩa

林业工作者 · 林业经济