林地鼠曲草

líndì shǔ qū cǎo lâm địa thử khúc thảo

Hán Việt: lâm địa thử khúc thảo · Pinyin: líndì shǔ qū cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (địa) + (thử) + (khúc) + (thảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui wood cudweed