林登約翰遜 lín dēng yuē hàn xùn · lâm đăng ước hàn tốn Hán Việt: lâm đăng ước hàn tốn · Pinyin: lín dēng yuē hàn xùn Tổng quan Cấu tạo: 林 (lâm) + 登 (đăng) + 約 (ước) + 翰 (hàn) + 遜 (tốn)Pinyinlín dēng yuē hàn xùnHán Việtlâm đăng ước hàn tốnCấu tạo林 + 登 + 約 + 翰 + 遜 · lâm + đăng + ước + hàn + tốn nghĩa thành phần: lâm + đăng + ước + hàn + tốn