林登約翰遜

lín dēng yuē hàn xùn lâm đăng ước hàn tốn

Hán Việt: lâm đăng ước hàn tốn · Pinyin: lín dēng yuē hàn xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (đăng) + (ước) + (hàn) + (tốn)