林肯律師學院
lâm khẳng luật sư học viện
Hán Việt: lâm khẳng luật sư học viện · Pinyin: lín kěn lǜ shī xué yuàn
Tổng quan
Cấu tạo: 林 (lâm) + 肯 (khẳng) + 律 (luật) + 師 (sư) + 學 (học) + 院 (viện)
Hán Việt: lâm khẳng luật sư học viện · Pinyin: lín kěn lǜ shī xué yuàn
Cấu tạo: 林 (lâm) + 肯 (khẳng) + 律 (luật) + 師 (sư) + 學 (học) + 院 (viện)