果不出所料

quả bất xuất sở liêu

Hán Việt: quả bất xuất sở liêu

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (bất) + (xuất) + (sở) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 果不出所料 uǒ bù chū suǒ liào f.e. as expected/anticipated