果分不可说
quả phân bất khả thuyết
Hán Việt: quả phân bất khả thuyết
Tổng quan
quả phần bất khả thuyết (術語)華嚴宗之語。如來果地之分際,為法性之妙理,非有言說之限也。見因中說果條。並參照果分條。☸
Cấu tạo: 果 (quả) + 分 (phân) + 不 (bất) + 可 (khả) + 说 (thuyết)
Nghĩa
Việt
- Cihui quả phần bất khả thuyết (術語)華嚴宗之語。如來果地之分際,為法性之妙理,非有言說之限也。見因中說果條。並參照果分條。☸