果實散播

guǒ shí sàn bōquả thật tán bá

Hán Việt: quả thật tán bá · Pinyin: guǒ shí sàn bō

Tổng quan

phát tán quả

Cấu tạo: 果 (quả) + 實 (thật) + 散 (tán) + 播 (bá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát tán quả

Eng

  • Cihui fruit dispersal

Từ liên quan

Gần nghĩa

果實累累 · 散播谣言者 · 果实学 · 果实蜜饯 · 散播机 · 散播者 · 果实异形的 · 果實簇呈球狀