果實簇呈球狀
quả thật thốc trình cầu trạng
Hán Việt: quả thật thốc trình cầu trạng · Pinyin: guǒ shí cù chéng qiú zhuàng
Tổng quan
Cấu tạo: 果 (quả) + 實 (thật) + 簇 (thốc) + 呈 (trình) + 球 (cầu) + 狀 (trạng)
Hán Việt: quả thật thốc trình cầu trạng · Pinyin: guǒ shí cù chéng qiú zhuàng
Cấu tạo: 果 (quả) + 實 (thật) + 簇 (thốc) + 呈 (trình) + 球 (cầu) + 狀 (trạng)