果爾達梅厄 guǒ ěr dá méi è · quả nhĩ đạt mai ách Hán Việt: quả nhĩ đạt mai ách · Pinyin: guǒ ěr dá méi è Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 爾 (nhĩ) + 達 (đạt) + 梅 (mai) + 厄 (ách)Pinyinguǒ ěr dá méi èHán Việtquả nhĩ đạt mai áchCấu tạo果 + 爾 + 達 + 梅 + 厄 · quả + nhĩ + đạt + mai + ách nghĩa thành phần: quả + nhĩ + đạt + mai + ách