果決

guǒ jué quả quyết

Hán Việt: quả quyết · Pinyin: guǒ jué

Tổng quan

quyết đoán | kiên định hư Quả nghị 果毅. quả quyết quả quyết ☆Như Quả nghị 果毅.

Cấu tạo: (quả) + (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyết đoán | kiên định hư Quả nghị 果毅. quả quyết quả quyết ☆Như Quả nghị 果毅.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當機立斷,毫不遲疑。《晉書.卷八九.忠義傳.樂道融傳》:「卓性不果決,且年老多疑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 果敢坚决:办事~。

Eng

  • CC-CEDICT firm|unwavering
  • Cihui firm; unwavering

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

优柔 · 犹豫 · 踌躇 · 迟疑