果的 quả đích Hán Việt: quả đích Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 的 (đích)Hán Việtquả đíchCấu tạo果 + 的 · quả + đích nghĩa thành phần: quả + đích Từ liên quan Gần nghĩa果上 · 果人 · 果仁 · 果位 · 果儿 · 果兒 · 果农 · 果决