果人

quả nhân

Hán Việt: quả nhân

Tổng quan

(術語)果上之人。有三種:一佛,二辟支佛,三阿羅漢。二教論上曰:「如是絕離,並約因位談,非謂果人也。」☸

Cấu tạo: 果 (quả) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)果上之人。有三種:一佛,二辟支佛,三阿羅漢。二教論上曰:「如是絕離,並約因位談,非謂果人也。」☸
  • Tần suất từ [bktd] quả nhân (術語)果上之人。有三種:一佛,二辟支佛,三阿羅漢。二教論上曰:「如是絕離,並約因位談,非謂果人也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人