果真
quả chân
Hán Việt: quả chân · Pinyin: guǒ zhēn
Tổng quan
thật | sao y như dự đoán | quả nhiên | nếu thật sự... | nếu thật là...
Nghĩa
Việt
- Cihui thật | sao y như dự đoán | quả nhiên | nếu thật sự... | nếu thật là...
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 果然。《紅樓夢》第五七回:「賈母道:『果真不妨?』王太醫道:『實在不妨,都在晚生身上。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 果然:这一次劳动竞赛二组~夺到了红旗;果然➋:~是这样,那就好办了。
Eng
- CC-CEDICT really|as expected|sure enough|if indeed...|if it's really...
- Cihui really; as expected; sure enough; if indeed...; if it's really...