果食主義者 quả thực chủ nghĩa giả Hán Việt: quả thực chủ nghĩa giả Tổng quan người chỉ ăn trái cây Cấu tạo: 果 (quả) + 食 (thực) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)Hán Việtquả thực chủ nghĩa giảCấu tạo果 + 食 + 主 + 義 + 者 · quả + thực + chủ + nghĩa + giả nghĩa thành phần: quả + thực + chủ + nghĩa + giả Nghĩa ViệtCihui người chỉ ăn trái cây