槍殺時在場
thương sát thì tại tràng
Hán Việt: thương sát thì tại tràng
Tổng quan
Cấu tạo: 槍 (thương) + 殺 (sát) + 時 (thì) + 在 (tại) + 場 (tràng)
Nghĩa
Eng
- Cihui kill down
Hán Việt: thương sát thì tại tràng
Cấu tạo: 槍 (thương) + 殺 (sát) + 時 (thì) + 在 (tại) + 場 (tràng)