枯乾的河道 khô kiền đích hà đạo Hán Việt: khô kiền đích hà đạo Tổng quan kênh, lạch Cấu tạo: 枯 (khô) + 乾 (kiền) + 的 (đích) + 河 (hà) + 道 (đạo)Hán Việtkhô kiền đích hà đạoCấu tạo枯 + 乾 + 的 + 河 + 道 · khô + kiền + đích + hà + đạo nghĩa thành phần: khô + kiền + đích + hà + đạo Nghĩa ViệtCihui kênh, lạch