枯乾的河道

khô kiền đích hà đạo

Hán Việt: khô kiền đích hà đạo

Tổng quan

kênh, lạch

Cấu tạo: (khô) + (kiền) + (đích) + (hà) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kênh, lạch