枯燥無味的 khô táo vô vị đích Hán Việt: khô táo vô vị đích Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 燥 (táo) + 無 (vô) + 味 (vị) + 的 (đích)Hán Việtkhô táo vô vị đíchCấu tạo枯 + 燥 + 無 + 味 + 的 · khô + táo + vô + vị + đích nghĩa thành phần: khô + táo + vô + vị + đích Nghĩa EngCihui cut and dried