枯葉蛾之類 khô diệp nga chi loại Hán Việt: khô diệp nga chi loại Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 葉 (diệp) + 蛾 (nga) + 之 (chi) + 類 (loại)Hán Việtkhô diệp nga chi loạiCấu tạo枯 + 葉 + 蛾 + 之 + 類 · khô + diệp + nga + chi + loại nghĩa thành phần: khô + diệp + nga + chi + loại Nghĩa EngCihui eggar