枯魚過河泣 kū yú guò hé qì · khô ngư quá hà khấp Hán Việt: khô ngư quá hà khấp · Pinyin: kū yú guò hé qì Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 魚 (ngư) + 過 (quá) + 河 (hà) + 泣 (khấp)Pinyinkū yú guò hé qìHán Việtkhô ngư quá hà khấpCấu tạo枯 + 魚 + 過 + 河 + 泣 · khô + ngư + quá + hà + khấp nghĩa thành phần: khô + ngư + quá + hà + khấp