架構儲存庫 giá cấu trữ tồn khố Hán Việt: giá cấu trữ tồn khố Tổng quan Cấu tạo: 架 (giá) + 構 (cấu) + 儲 (trữ) + 存 (tồn) + 庫 (khố)Hán Việtgiá cấu trữ tồn khốCấu tạo架 + 構 + 儲 + 存 + 庫 · giá + cấu + trữ + tồn + khố nghĩa thành phần: giá + cấu + trữ + tồn + khố Nghĩa EngCihui architecture repository