架空線建築
giá không tuyến kiến trúc
Hán Việt: giá không tuyến kiến trúc · Pinyin: jià kōng xiàn jiàn zhù
Tổng quan
Cấu tạo: 架 (giá) + 空 (không) + 線 (tuyến) + 建 (kiến) + 築 (trúc)
Hán Việt: giá không tuyến kiến trúc · Pinyin: jià kōng xiàn jiàn zhù
Cấu tạo: 架 (giá) + 空 (không) + 線 (tuyến) + 建 (kiến) + 築 (trúc)