枿枿

niè niè

Pinyin: niè niè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.升腾貌。

Cấu tạo: 枿 + 枿

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.升腾貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

枿台 · 枿坐 · 枿枝 · 枿生 · 枿芽