枿台

niè tái

Pinyin: niè tái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指伐后的树桩。

Cấu tạo: 枿 + 臺 (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指伐后的树桩。

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南