枿坐

niè zuò

Pinyin: niè zuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹稳坐。指坐禅。

Cấu tạo: 枿 + 坐 (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹稳坐。指坐禅。

Từ liên quan

Gần nghĩa

坐上 · 坐下 · 坐主 · 坐享 · 坐位 · 坐像 · 坐关 · 坐具