柄國
bính quốc
Hán Việt: bính quốc · Pinyin: bǐng guó
Tổng quan
nắm triều chính; nắm chính quyền
1.执掌国政。
Nghĩa
Việt
- Cihui nắm quyền nhà nước
- Cihui cai trị
- Tần suất từ nắm chính quyền
- Biên soạn 柄國 bǐngguó v.o. <wr.> govern arbitrarily
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.执掌国政。
Eng
- Cihui to hold state power; to rule
- Tần suất từ 柄國 bǐngguó v.o. <wr.> govern arbitrarily