柏悦

bó yuèbách duyệt

Hán Việt: bách duyệt · Pinyin: bó yuè

Tổng quan

Park Hyatt (thương hiệu khách sạn)

Cấu tạo: 柏 (bách) + 悅 (duyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Park Hyatt
  • Tần suất từ Park Hyatt (thương hiệu khách sạn)

Eng

  • Cihui Park Hyatt (hotel brand)
  • Tần suất từ Park Hyatt (hotel brand)

Từ liên quan

Gần nghĩa

悅口 · 悅山 · 悅心 · 悅服 · 悅目 · 悅眾 · 悅耳 · 悅衆