柏林電視塔 bó lín diàn shì tǎ · bách lâm điện thị tháp Hán Việt: bách lâm điện thị tháp · Pinyin: bó lín diàn shì tǎ Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 林 (lâm) + 電 (điện) + 視 (thị) + 塔 (tháp)Pinyinbó lín diàn shì tǎHán Việtbách lâm điện thị thápCấu tạo柏 + 林 + 電 + 視 + 塔 · bách + lâm + điện + thị + tháp nghĩa thành phần: bách + lâm + điện + thị + tháp