柏皮如繩皴
bách bì như thằng thuân
Hán Việt: bách bì như thằng thuân
Tổng quan
Cấu tạo: 柏 (bách) + 皮 (bì) + 如 (như) + 繩 (thằng) + 皴 (thuân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 柏皮如繩皴 ǎipí rú shéngcūn f.e. <art> rope-like cypress bark wrinkle (in painting)