某人的讚許 mỗ nhân đích tán hứa Hán Việt: mỗ nhân đích tán hứa Tổng quan Cấu tạo: 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 讚 (tán) + 許 (hứa)Hán Việtmỗ nhân đích tán hứaCấu tạo某 + 人 + 的 + 讚 + 許 · mỗ + nhân + đích + tán + hứa nghĩa thành phần: mỗ + nhân + đích + tán + hứa Nghĩa EngCihui the light of sb.'s countenance