某人的赞许

mỗ nhân đích tán hứa

Hán Việt: mỗ nhân đích tán hứa

Tổng quan

Cấu tạo: 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 讚 (tán) + 許 (hứa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự tán thành

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi the light of sb.'s countenance

Eng

  • Cihui the light of sb.'s countenance

Từ liên quan

Gần nghĩa

某人自己 · 某人所占有 · 某人的处境 · 某人的外貌 · 某人的孩子 · 某人的相貌