染上墨水跡
nhiễm thượng mặc thủy tích
Hán Việt: nhiễm thượng mặc thủy tích
Tổng quan
Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 上 (thượng) + 墨 (mặc) + 水 (thủy) + 跡 (tích)
Nghĩa
Eng
- Cihui ironmould
Hán Việt: nhiễm thượng mặc thủy tích
Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 上 (thượng) + 墨 (mặc) + 水 (thủy) + 跡 (tích)